Phép dịch "paznic" thành Tiếng Việt

người bảo vệ là bản dịch của "paznic" thành Tiếng Việt.

paznic noun masculine ngữ pháp

O persoană care protejează sau păzeşte ceva.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • người bảo vệ

    Cine a tras de paznic, tu sau el?

    Ai đã giết người bảo vệ, anh hay hắn?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paznic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "paznic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch