Phép dịch "patru" thành Tiếng Việt
bốn, tư là các bản dịch hàng đầu của "patru" thành Tiếng Việt.
patru
numeral
-
bốn
Cardinal numberTrujillo, încarcă şase maşini fără însemne, patru oameni de maşină.
Trujillo, chuẩn bị sáu xe không quân hiệu, mỗi xe bốn người.
-
tư
numeralA patra modalitate constă în eliminarea sentimentului de vină.
Thứ tư, cất bỏ mặc cảm tội lỗi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " patru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "patru" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Động cơ 4 kì
-
Henri IV của Pháp
-
thứ tư
-
năm mươi bốn
-
Ivan IV của Nga
-
Định lý bốn màu
-
Dassault Mirage IV
-
thứ tư
Thêm ví dụ
Thêm