Phép dịch "partid" thành Tiếng Việt
chánh đảng, đảng, 政黨 là các bản dịch hàng đầu của "partid" thành Tiếng Việt.
partid
noun
neuter
ngữ pháp
-
chánh đảng
noun -
đảng
nounUrăsc să văd cum partidul democrat ar face aceiaşi greşeală.
Tôi ghét phải thấy đảng Dân chủ lại phạm phải sai lầm ấy.
-
政黨
noun -
黨
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " partid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "partid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đảng cộng sản · đảng cộng sản
-
đảng dân chủ
-
chánh đảng · đảng · 政黨 · 黨
-
Đảng Lao Động Anh
-
chánh đảng · Đảng phái chính trị · đảng · đảng phái chính trị · 政黨 · 黨
-
Đảng Độc lập Puerto Rico
-
Đảng Cộng sản Trung Quốc
-
Đảng cầm quyền
Thêm ví dụ
Thêm