Phép dịch "parte" thành Tiếng Việt

bên, phần, bộ phận là các bản dịch hàng đầu của "parte" thành Tiếng Việt.

parte noun Noun feminine ngữ pháp

element constitutiv, precis delimitat

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bên

    noun

    Probabil că o să te pierdem de partea întunecată a lunii.

    Có lẽ tôi sẽ mất liên lạc cho tới khi tôi đến được bên kia.

  • phần

    noun

    element constitutiv, precis delimitat

    Chiar voiam cu adevărat să fac parte din echipa voastră.

    Tôi thật sự muốn là một phần trong đội.

  • bộ phận

    noun

    Am destule părţi umane care se freacă de spatele meu, mulţumesc.

    Vài bộ phận cơ thể đang xoa lưng tớ ngay lúc này, cảm ơn cậu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hướng
    • mặt
    • phía
    • phấn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "parte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "parte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch