Phép dịch "omor" thành Tiếng Việt

giết người, tội ám sát, vụ giết người là các bản dịch hàng đầu của "omor" thành Tiếng Việt.

omor noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • giết người

    noun

    Se pare că cineva omoară oameni, aşa cum îi omor eu în cărţile mele.

    Có ai đó đang giết người theo kiểu trong sách của bố.

  • tội ám sát

  • vụ giết người

    O baltă de sânge şi niciun cadavru indică un omor.

    Nhưng một bể máu và không có xác cho thấy đây có thể là một vụ giết người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vụ ám sát
    • ám sát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " omor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "omor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "omor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch