Phép dịch "olar" thành Tiếng Việt
thợ gốm là bản dịch của "olar" thành Tiếng Việt.
olar
noun
masculine
ngữ pháp
-
thợ gốm
Asemenea lutului de pe roata olarului, noi trebuie să fim, de asemenea, centraţi.
Giống như đất sét trên bàn xoay của người thợ gốm, chúng ta cũng phải tập trung.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " olar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm