Phép dịch "oftat" thành Tiếng Việt

thở dài là bản dịch của "oftat" thành Tiếng Việt.

oftat verb noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • thở dài

    verb

    Emma a oftat şi a pus creionul jos.

    Emma thở dài và từ từ đặt bút chì xuống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oftat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oftat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch