Phép dịch "ocupat" thành Tiếng Việt

bận là bản dịch của "ocupat" thành Tiếng Việt.

ocupat Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • bận

    adjective

    Tatăl meu este întotdeauna ocupat.

    Bố tôi luôn luôn bận.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ocupat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ocupat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch