Phép dịch "ochi" thành Tiếng Việt

mắt, Mắt là các bản dịch hàng đầu của "ochi" thành Tiếng Việt.

ochi verb noun masculine ngữ pháp

organ-pereche al văzului, situat (simetric) pe partea din față a capului [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • mắt

    noun

    Deși Tom încă avea lacrimi în ochi, el a început să zâmbească.

    Mặc dù mắt của Tom vẫn còn nước, nó đã bắt đầu cười.

  • Mắt

    organul de simt ce percepe stimulii luminosi

    Deși Tom încă avea lacrimi în ochi, el a început să zâmbească.

    Mặc dù mắt của Tom vẫn còn nước, nó đã bắt đầu cười.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ochi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ochi"

Các cụm từ tương tự như "ochi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ochi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch