Phép dịch "ocean" thành Tiếng Việt

đại dương, biển, hải là các bản dịch hàng đầu của "ocean" thành Tiếng Việt.

ocean Noun ngữ pháp

întindere vastă de apă sărată care separă continentele

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • đại dương

    noun

    dai tay duong [..]

    Inima lui este un ocean în interiorul unui alt ocean.

    Một người có trái tim lớn bằng đại dương.

  • biển

    noun

    Un scafandru sare de pe o stâncă sute de metri deasupra oceanului.

    Các thợ lặn nhảy khỏi vách đá cao hàng chục mét xuống biển.

  • hải

    noun

    Am îngenuncheat, aducându-mi aminte de doi biscuiţi foarte uscaţi... care rămăseseră de când am traversat oceanul cu vaporul.

    Tôi quỳ xuống, và nhớ đến hai cái bánh quy cứng ... còn chừa lại từ cuộc hải hành.

  • 大洋

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ocean " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ocean" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ocean" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch