Phép dịch "obiecta" thành Tiếng Việt
phản đối là bản dịch của "obiecta" thành Tiếng Việt.
obiecta
Verb
ngữ pháp
-
phản đối
verbCând a sosit timpul pentru misiune, părinţii lui au obiectat.
Khi đến lúc anh đi truyền giáo, thì cha mẹ của anh phản đối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obiecta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm