Phép dịch "nuia" thành Tiếng Việt

cây, gậy, gổ là các bản dịch hàng đầu của "nuia" thành Tiếng Việt.

nuia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cây

    noun

    As vrea să stiu dacă arta asta " Jaturong " poate invinge nuiaua mea.

    Tao thật sự muốn thử xem loại võ này có thể đánh bằng cây mía tao không?

  • gậy

    noun

    5 Domnul a rupt nuiaua celor păcătoşi, sceptrele domnitorilor.

    5 Chúa đã bẻ gảy gậy của kẻ độc ác, và trượng của các kẻ cai trị.

  • gổ

  • thanh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nuia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch