Phép dịch "muc" thành Tiếng Việt
nhầy, nước nhầy là các bản dịch hàng đầu của "muc" thành Tiếng Việt.
muc
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
-
nhầy
Clienţii tăi ştiu că primesc muci şi mucus odată cu prăjituri şi cu îngheţată?
Khách hàng của ông có nhận ra là họ đang ăn nước mũi và chất nhầy trộn chung với bánh kem không?
-
nước nhầy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muc " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "muc"
Các cụm từ tương tự như "muc" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mũi thò lò · niêm dịch · nước nhầy · vuôi · 粘液
Thêm ví dụ
Thêm