Phép dịch "mongole" thành Tiếng Việt
dân Mông Cổ, người Mông Cổ là các bản dịch hàng đầu của "mongole" thành Tiếng Việt.
mongole
-
dân Mông Cổ
nounAm căutat să realizez acest vis fără să vărs sânge mongol.
Ta đã tìm kiếm cách thực hiện giấc mơ của người mà không khiến con dân Mông Cổ đổ máu.
-
người Mông Cổ
nounDacă îngenunchează în faţa mea poate evita oţelul mongol.
Nếu hắn đầu hàng trước ta hắn có thể tránh lưỡi kiếm của người Mông Cổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mongole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mongole" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người Mông Cổ
-
Tiếng Mông-cổ
-
dân Mông Cổ · người Mông Cổ
-
Mông Cổ · dân Mông Cổ · người Mông Cổ · tiếng Mông Cổ
-
Tiếng Mông-cổ · dân Mông Cổ · người Mông Cổ · tiếng Mông Cổ
-
Mông Cổ · dân Mông Cổ · người Mông Cổ
-
Đế quốc Mông Cổ
Thêm ví dụ
Thêm