Phép dịch "model" thành Tiếng Việt
Người mẫu, bản mẫu, mẫu hình là các bản dịch hàng đầu của "model" thành Tiếng Việt.
model
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
Người mẫu
ocupație
Un model ca tine, inalt Cred ca ai o viziune.
Người làm người mẫu như mày với dáng người cao ráo thì cũng phải biết nhìn xa chứ.
-
bản mẫu
-
mẫu hình
Dacă este prea ridicată, vei vedea modele peste tot.
Nếu quá cao, có lẽ bạn sẽ thấy mẫu hình ở mọi nơi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " model " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "model" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô hình không gian mầu
-
Đồ chơi mô hình
-
sa bàn
-
mô hình dữ liệu
-
hình mẫu bàn làm việc
-
Mô hình Đối tượng Tài liệu
Thêm ví dụ
Thêm