Phép dịch "model" thành Tiếng Việt

Người mẫu, bản mẫu, mẫu hình là các bản dịch hàng đầu của "model" thành Tiếng Việt.

model noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Người mẫu

    ocupație

    Un model ca tine, inalt Cred ca ai o viziune.

    Người làm người mẫu như mày với dáng người cao ráo thì cũng phải biết nhìn xa chứ.

  • bản mẫu

  • mẫu hình

    Dacă este prea ridicată, vei vedea modele peste tot.

    Nếu quá cao, có lẽ bạn sẽ thấy mẫu hình ở mọi nơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " model " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "model" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "model" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch