Phép dịch "metan" thành Tiếng Việt
mêtan, Mêtan là các bản dịch hàng đầu của "metan" thành Tiếng Việt.
metan
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
gaz
-
mêtan
gaz
E o cantitate enormă. E egală cu greutatea metanului.
Đó là một lượng khí thải khổng lồ, bằng tổng trọng lượng của mêtan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " metan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Metan
-
Mêtan
compus chimic
E o cantitate enormă. E egală cu greutatea metanului.
Đó là một lượng khí thải khổng lồ, bằng tổng trọng lượng của mêtan.
Hình ảnh có "metan"
Các cụm từ tương tự như "metan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mêtan hyđrat
Thêm ví dụ
Thêm