Phép dịch "melc" thành Tiếng Việt
ốc, con sên lãi, sên lãi là các bản dịch hàng đầu của "melc" thành Tiếng Việt.
melc
noun
masculine
ngữ pháp
moluscă [..]
-
ốc
nounmoluscă
De câţi melci marini era nevoie pentru vopsirea unui veşmânt?
Cần bao nhiêu ốc biển để nhuộm một bộ đồ?
-
con sên lãi
-
sên lãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " melc " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Melc
-
Ốc
Un insecticid contra melcilor carnivori.
thuốc diệt trừ Ốc sên ăn thịt sống.
Hình ảnh có "melc"
Thêm ví dụ
Thêm