Phép dịch "maxilar" thành Tiếng Việt
hàm, quai hàm, xương hàm là các bản dịch hàng đầu của "maxilar" thành Tiếng Việt.
maxilar
Noun
ngữ pháp
-
hàm
nounAm făcut un model al maxilarului fără os în el.
Chúng tôi tạo một cái hàm mẫu không xương.
-
quai hàm
nounAi grijă să ţii capul sus şi încearcă să-ţi relaxezi muşchii maxilarului.
Hãy giữ đầu cho thẳng, và cố thư giãn các cơ ở quai hàm.
-
xương hàm
Traficanţii m-au bătut atât de rău, încât mi-au rupt maxilarul.
Bọn họ đã đánh tôi đến mức tôi bị nứt xương hàm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maxilar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm