Phép dịch "material" thành Tiếng Việt

vật chất, 物質 là các bản dịch hàng đầu của "material" thành Tiếng Việt.

material Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • vật chất

    noun

    Ei nu sunt interesaţi să aibă nenumărate bunuri materiale.

    Họ không quan tâm đến việc có vô số của cải vật chất.

  • 物質

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " material " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "material" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "material" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch