Phép dịch "marcator" thành Tiếng Việt
dấu đầu dòng, đánh dấu là các bản dịch hàng đầu của "marcator" thành Tiếng Việt.
marcator
Noun
ngữ pháp
-
dấu đầu dòng
-
đánh dấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marcator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "marcator"
Các cụm từ tương tự như "marcator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điểm đánh dấu chương
Thêm ví dụ
Thêm