Phép dịch "marcaj" thành Tiếng Việt
vết cập nhật, đánh dấu là các bản dịch hàng đầu của "marcaj" thành Tiếng Việt.
marcaj
Noun
ngữ pháp
-
vết cập nhật
-
đánh dấu
Deasupra fiecărui marcaj era o pereche de căşti.
Trên mỗi mặt sàn đánh dấu, có một bộ micro-tai nghe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marcaj " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "marcaj"
Các cụm từ tương tự như "marcaj" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ký tự phân cách lề
-
dấu kiểm
-
Bảng thành tích thể thao
-
thẻ đánh dấu
Thêm ví dụ
Thêm