Phép dịch "manierism" thành Tiếng Việt
trường phái kiểu cách là bản dịch của "manierism" thành Tiếng Việt.
manierism
Noun
ngữ pháp
-
trường phái kiểu cách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manierism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm