Phép dịch "mangan" thành Tiếng Việt
mangan, Mangan, măng-ga-ne là các bản dịch hàng đầu của "mangan" thành Tiếng Việt.
mangan
noun
neuter
ngữ pháp
-
mangan
nounLa 12 puţuri am înaintat 20 de picioare, am dat de mangan, şi le-am închis.
Chúng tôi đào 12 mũi thêm 6 mét, chỉ lấy được mangan, và đã đóng cửa rồi.
-
Mangan
La 12 puţuri am înaintat 20 de picioare, am dat de mangan, şi le-am închis.
Chúng tôi đào 12 mũi thêm 6 mét, chỉ lấy được mangan, và đã đóng cửa rồi.
-
măng-ga-ne
-
măngan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mangan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mangan"
Thêm ví dụ
Thêm