Phép dịch "mandibule" thành Tiếng Việt

hàm, quai hàm, xương hàm là các bản dịch hàng đầu của "mandibule" thành Tiếng Việt.

mandibule
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • hàm

    noun

    Nimeni nu are o mandibulă atât de puternică pentru a le măcina.

    Không có loài thú nào có đôi hàm nghiền xương khỏe như linh cẩu.

  • quai hàm

    noun

    La o parte, sau voi fi nevoit să-ţi mut mandibula!

    Con trai, bước sang bên, không ta bẻ gãy quai hàm đấy.

  • xương hàm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mandibule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mandibule" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mandibule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch