Phép dịch "mamut" thành Tiếng Việt
voi ma mút, Voi Ma mút là các bản dịch hàng đầu của "mamut" thành Tiếng Việt.
mamut
noun
masculine
ngữ pháp
-
voi ma mút
Dar ce știm până la urmă despre un mamut?
Vậy chúng ta biết gì về voi ma mút sau đó?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mamut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mamut
-
Voi Ma mút
și știm că este chiar foarte mare... De mamut, până la urmă.
và chúng ta biết rằng nó quả thực rất lớn. Voi ma mút mà.
Hình ảnh có "mamut"
Các cụm từ tương tự như "mamut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây cù tùng
-
Voi ma mút lông xoăn
Thêm ví dụ
Thêm