Phép dịch "lega" thành Tiếng Việt

buộc, bó, trói là các bản dịch hàng đầu của "lega" thành Tiếng Việt.

lega verb ngữ pháp

a înnoda; a strânge

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • buộc

    verb

    Dar te rog să nu te mai zgâieşti la mine şi să mă ajuţi să te leg.

    Nhưng tôi cần cô thôi nhìn tôi và giúp tôi buộc dây.

  • verb

    Casa mamei a fost prima de care s-a simţit vreodată legat.

    Ngôi nhà của mẹ tôi là nơi đầu tiên anh gắn .

  • trói

    verb

    Dispozitivul de care Timothy e legat e favoritul meu.

    Cái thiết bị Timothy bị trói vào là thứ ưa thích nhất của cá nhân tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kết hợp
    • liên kết
    • nối
    • nối kết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lega " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lega" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lega" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch