Phép dịch "laur" thành Tiếng Việt
nguyệt quế là bản dịch của "laur" thành Tiếng Việt.
laur
noun
masculine
ngữ pháp
arbore; ''Laurus nobilis''
-
nguyệt quế
arbore; ''Laurus nobilis''
Tânjesc să onorez numele de Crassus cu victorii şi lauri.
Tôi rất muốn vinh danh dòng họ Crasssus với chiến thắng và vòng nguyệt quế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "laur"
Thêm ví dụ
Thêm