Phép dịch "laringe" thành Tiếng Việt

Thanh quản, thanh quản là các bản dịch hàng đầu của "laringe" thành Tiếng Việt.

laringe Noun ngữ pháp

partea superioară a traheii, organ al fonației

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Thanh quản

    Te voi vâna şi-ţi voi zbura laringele prin craniu!

    Tao sẽ săn lùng mày... và bắn nát thanh quản và hộp sọ của mày!

  • thanh quản

    noun

    Te voi vâna şi-ţi voi zbura laringele prin craniu!

    Tao sẽ săn lùng mày... và bắn nát thanh quản và hộp sọ của mày!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laringe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "laringe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch