Phép dịch "lapidare" thành Tiếng Việt
ném đá, Ném đá là các bản dịch hàng đầu của "lapidare" thành Tiếng Việt.
lapidare
Noun
ngữ pháp
-
ném đá
nu consimte moartea prin lapidare.
không có nghi thức tử hình bằng ném đá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lapidare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lapidare
-
Ném đá
nu consimte moartea prin lapidare.
không có nghi thức tử hình bằng ném đá.
Thêm ví dụ
Thêm