Phép dịch "knesset" thành Tiếng Việt

knesset là bản dịch của "knesset" thành Tiếng Việt.

knesset
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • knesset

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knesset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "knesset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch