Phép dịch "kimono" thành Tiếng Việt
kimono, Kimono là các bản dịch hàng đầu của "kimono" thành Tiếng Việt.
kimono
Noun
ngữ pháp
-
kimono
nounMama ta nu mai are nevoie de kimono-ul ei.
Mẹ cháu chẳng thể mặc được bộ đồ kimono này nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kimono " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kimono
-
Kimono
Mama ta nu mai are nevoie de kimono-ul ei.
Mẹ cháu chẳng thể mặc được bộ đồ kimono này nữa.
Thêm ví dụ
Thêm