Phép dịch "kaki" thành Tiếng Việt

màu kaki, kaki là các bản dịch hàng đầu của "kaki" thành Tiếng Việt.

kaki adjective noun masculine neuter ngữ pháp

fruct [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • màu kaki

    Noun;Adjective
  • kaki

    Noun;Adjective

    Aş fi putut fi aici în kaki, uşor.

    Nó có thể đã là tôi ở đây trong bộ kaki, dễ dàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kaki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kaki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch