Phép dịch "joi" thành Tiếng Việt

thứ năm, ngày thứ năm, Thứ Năm là các bản dịch hàng đầu của "joi" thành Tiếng Việt.

joi noun feminine ngữ pháp

ziua a patra [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • thứ năm

    noun

    A patra zi a săptămânii în mod tradiţional şi conform standardelor europene; provine de la "ziua lui Jupiter"; a cincea zi după standardele Statelor Unite ale Americii. [..]

    Candidaţii pentru post nu sunt anunţaţi până joi.

    Các ứng viên khác sẽ không được thông báo cho đến thứ năm.

  • ngày thứ năm

    Ce e asa de îngrozitor la o zi de joi?

    Có gì khủng khiếp vào ngày thứ Năm vậy?

  • Thứ Năm

    Au mutat audierea lui Shaw pentru joi, iar el te va acuza.

    Họ chuyển phiên tòa của Shaw lên Thứ năm, và ông ta sẽ đến tìm anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " joi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Joi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • Thứ Năm

    Joia trecută l-ai văzut pentru îngrijiri postoperatorii.

    Thứ năm trước cậu ta đến gặp cậu để khám sau mổ.

Thêm

Bản dịch "joi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch