Phép dịch "japonez" thành Tiếng Việt

người Nhật, Nhật, thuộc Nhật là các bản dịch hàng đầu của "japonez" thành Tiếng Việt.

japonez adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • người Nhật

    noun

    Mai devreme sau mai târziu va fi ucis de japonez!

    Không sớm thì muộn hắn cũng bị người Nhật giết thôi.

  • Nhật

    adjective proper abbreviation

    Mai devreme sau mai târziu va fi ucis de japonez!

    Không sớm thì muộn hắn cũng bị người Nhật giết thôi.

  • thuộc Nhật

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người Nhật-bản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " japonez " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "japonez" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "japonez" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch