Phép dịch "iubit" thành Tiếng Việt
cưng, người yêu, yêu dấu là các bản dịch hàng đầu của "iubit" thành Tiếng Việt.
iubit
noun
particle
masculine
ngữ pháp
-
cưng
nounCum a mers acea întâlnire importantă cu doctorul, iubitule?
Buổi hẹn quan trọng với bác sĩ sao rồi cục cưng?
-
người yêu
nounUn om iubeşte ceva, dar asta nu înseamnă că trebuie să fie iubit înapoi.
Một người yêu một cái gì, không có nghĩa là phải được yêu lại.
-
yêu dấu
adjectiveTicălosul de doi bani care ţi-a omorât soţul iubit.
Thằng súc sinh vô dụng đã giết người chồng yêu dấu của em.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- yêu quý
- 𠊛𢞅
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " iubit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "iubit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
yêu
-
Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Mẹ thương con · anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Tôi yêu em
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con
-
cưng · người yêu · yêu dấu · yêu quý · 𠊛𢞅
-
yêu
Thêm ví dụ
Thêm