Phép dịch "istorie" thành Tiếng Việt

lịch sử, 歷史, chuyện là các bản dịch hàng đầu của "istorie" thành Tiếng Việt.

istorie noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • lịch sử

    noun

    Noi ne studiem istoria pentru că ea ne ajută să ne schimbăm.

    Chúng ta nghiên cứu lịch sử của mình vì lịch sử giúp chúng ta thay đổi.

  • 歷史

    noun
  • chuyện

    noun

    Rar crezi că un om poate afecta aşa profund cursul istoriei.

    Có nhiều chuyện là một phần của lịch sử.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuốn chuyện
    • quyển chuyện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " istorie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "istorie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "istorie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch