Phép dịch "hidromel" thành Tiếng Việt

rượu mật ong là bản dịch của "hidromel" thành Tiếng Việt.

hidromel noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • rượu mật ong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hidromel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hidromel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch