Phép dịch "hexagon" thành Tiếng Việt

lục giác là bản dịch của "hexagon" thành Tiếng Việt.

hexagon Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • lục giác

    În loc să fie cercuri care se amplifică, sunt hexagoane care se amplifică.

    Thay vì mở ra theo hình tròn, chúng sẽ tạo thành hình lục giác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hexagon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hexagon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch