Phép dịch "heliu" thành Tiếng Việt

heli, hêli, Heli là các bản dịch hàng đầu của "heliu" thành Tiếng Việt.

heliu noun Noun neuter ngữ pháp

element chimic

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • heli

    noun

    element chimic

    Parcă ar fi supt o butelie de heliu.

    Cứ như anh ta hít cả bình khí heli vậy.

  • hêli

    noun
  • Heli

    făcând să fie extrem de frig, la temperaturi de heliu lichid;

    làm lạnh xuống nhiệt độ của Heli lỏng;

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heliu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "heliu"

Thêm

Bản dịch "heliu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch