Phép dịch "hei" thành Tiếng Việt

này, ê, ơi là các bản dịch hàng đầu của "hei" thành Tiếng Việt.

hei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • này

    adverb

    Hei? Ești încă aici?

    Này, này, bạn còn ở đó không?

  • ê

    adjective interjection noun

    Hei, hei, hei, faţă ploată!

    Ê, ê, ê, nhìn cái mặt bi thương kìa.

  • ơi

    " Oh, Doamne, fă să fie a mea doar o dată! " Hei!

    " Chúa ơi, hãy cho con một cơ hội với nàng. "

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch