Phép dịch "giuvaier" thành Tiếng Việt
ngọc đá qúy, đá quý là các bản dịch hàng đầu của "giuvaier" thành Tiếng Việt.
giuvaier
noun
neuter
ngữ pháp
-
ngọc đá qúy
-
đá quý
nounDacă cineva ar băga pumnalul în Clepsidră şi ar apăsa şi pe giuvaier?
Nhưng nếu có người đặt con dao vào đồng hồ cát, và nhấn... viên đá quý cùng lúc thì sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giuvaier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm