Phép dịch "gest" thành Tiếng Việt

động tác, cử chỉ, khoa tay múa chân là các bản dịch hàng đầu của "gest" thành Tiếng Việt.

gest noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • động tác

    diễn tả bằng điệu bộ

    Repetaţi de câteva ori toate cele patru promisiuni prin gesturi.

    Lặp lại vài lần tất cả bốn lời hứa với những động tác đó.

  • cử chỉ

    diễn tả bằng điệu bộ

    Nu poți, cu același gest, să dai mâna și să lovești pe cineva.

    Bạn không thể, trong cùng một cử chỉ, vừa bắt tay lại vừa cúi đầu được.

  • khoa tay múa chân

    diễn tả bằng điệu bộ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm điệu bộ
    • điệu bộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gest " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gest"

Các cụm từ tương tự như "gest" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gest" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch