Phép dịch "germane" thành Tiếng Việt
Đức là bản dịch của "germane" thành Tiếng Việt.
germane
-
Đức
adjectiveCrezi că germanii vor dura mai mult decât predecesorii lor?
Cậu có nghĩ người Đức chúng tôi sẽ tồn tại lâu hơn những người tiền nhiệm không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " germane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "germane" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng hòa Dân chủ Đức
-
Người Đức
-
người Đức · Đức
-
chó chăn cừu Đức
-
người Đức · Đức
-
Tiếng Ðức · Tiếng Đức · tiếng Ðức · tiếng Đức · tiếng đức · Đức
-
Tiếng Ðức · Tiếng Đức · tiếng đức
-
Đế chế Đức
Thêm ví dụ
Thêm