Phép dịch "geometrie" thành Tiếng Việt
hình học, Hình học là các bản dịch hàng đầu của "geometrie" thành Tiếng Việt.
geometrie
noun
feminine
ngữ pháp
-
hình học
noundomeniu în matematică
E clar că nu faci geometrie cu dl Bates în a cincea oră.
Còn cậu thì rõ ràng không học hình học của thầy Bates tiết năm chứ hả.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geometrie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Geometrie
-
Hình học
Geometrie cu dl Bates.
Hình học với thầy Bates.
Các cụm từ tương tự như "geometrie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hình học vi phân
-
Hình học giải tích
-
Hình học đại số
-
hình học giải tích
Thêm ví dụ
Thêm