Phép dịch "formular" thành Tiếng Việt
biểu mẫu, đơn là các bản dịch hàng đầu của "formular" thành Tiếng Việt.
formular
Noun
ngữ pháp
-
biểu mẫu
A trebuit să-si schimbe toate formularele când a venit la Manchester-Reid.
Hắn phải điền vào các biểu mẫu công khai tài chính khi hắn tới Manchester-Reid.
-
đơn
nounPot să mă descurc un formular de consimţământ.
Một cái giấy cho phép đơn giản ấy mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "formular" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vùng đệm biểu mẫu
-
khuôn nền biểu mẫu
-
tệp định nghĩa biểu mẫu
-
Dịch vụ Biểu mẫu InfoPath
-
Phần Web Biểu mẫu InfoPath
Thêm ví dụ
Thêm