Phép dịch "fluviu" thành Tiếng Việt

sông, hà, giang là các bản dịch hàng đầu của "fluviu" thành Tiếng Việt.

fluviu noun Noun neuter ngữ pháp

apă curgătoare mare

+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • sông

    noun

    apă curgătoare mare

    Ei nu vor traversa fluviul, iar noi nu vom distruge podul.

    Họ sẽ không vượt sông thì mình sẽ không cho nổ cây cầu nào hết.

  • noun

    După aceea, el a străbătut cu rapiditate teritoriile persane, ajungând la fluviul Indus, din Pakistanul de astăzi.

    Sau đó ông nhanh chóng băng qua lãnh thổ Phe-rơ-sơ, tiến quân đến tận Ấn nơi mà nay là nước Pakistan.

  • giang

    noun
  • dòng sông

    O să arunc cenuşa tatălui meu în fluviul sfânt.

    Tôi sẽ rắc tro của bố trên dòng sông thánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluviu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fluviu"

Các cụm từ tương tự như "fluviu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fluviu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch