Phép dịch "fetru" thành Tiếng Việt
nỉ là bản dịch của "fetru" thành Tiếng Việt.
fetru
Noun
ngữ pháp
-
nỉ
nounNu credeam că priveliştea poate fi mai frumoasă, până ce am văzut pălăria de fetru.
Thật là một khung cảnh tuyệt đẹp, cho đến khi em thấy cái mũ nỉ móp méo đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fetru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm