Phép dịch "fel" thành Tiếng Việt

cách, loại, kiểu là các bản dịch hàng đầu của "fel" thành Tiếng Việt.

fel noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • cách

    noun

    Lui Tom nu-i place felul în care Mary se uită la el.

    Tom không thích cách Mary nhìn nó.

  • loại

    noun

    Cum aflu ce fel de crom folosesc în Hinkley?

    Làm sao tôi biết đó là loại crôm họ dùng ở Hinkley?

  • kiểu

    noun

    Din ce fel de lume vor cei de la Pixar să facă parte?

    Vậy kiểu thế giới nào mà mọi người sẽ muốn ở Pixar?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fel" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cùng một · giống nhau · một thứ · như nhau
  • loại dữ liệu
Thêm

Bản dịch "fel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch