Phép dịch "fasole" thành Tiếng Việt
đậu là bản dịch của "fasole" thành Tiếng Việt.
fasole
noun
feminine
ngữ pháp
legumă
-
đậu
nounDa, şi tocmai am mâncat o jumătate de kilogram de nisip cu conserva asta de fasole.
Phải, và tôi chỉ ăn đất với cái lon đậu này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fasole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fasole"
Thêm ví dụ
Thêm