Phép dịch "facultate" thành Tiếng Việt

trường, trường đại học, đại học là các bản dịch hàng đầu của "facultate" thành Tiếng Việt.

facultate noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Rumani-Tiếng Việt

  • trường

    noun

    Pot să mă întorc la facultate și să găsesc altceva de făcut.

    Và em có thể quay lại trường để tìm việc gì đó mà mình làm tốt.

  • trường đại học

    noun

    Dl Benton a avut niste probleme în facultate si a fost exonerat.

    Benton có một hồ sơ ở trường đại học đã được xoá bỏ.

  • đại học

    noun

    A fost prima din familie care a mers la facultate.

    Bà là người đầu tiên được vào đại học trong dòng họ.

  • Phân khoa đại học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " facultate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "facultate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch